BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

barricade /ˈbærɪkeɪd/
B2

chặn các lối đi để cố thủ hoặc ngăn lực lượng chức năng

Suspects attempted to barricade the doorway during the police raid.

biohazard /ˈbaɪ.oʊˌhæz.ɚd/
B2

Mối hiểm họa sinh học đe dọa sức khỏe hoặc môi trường.

Improper disposal of medical waste created a severe biohazard near the river stream.

bogus /ˈbəʊ.ɡəs/
B2

Giả mạo, gian lận nhằm mục đích lừa đảo.

Scammers set up bogus websites to collect credit card details from unsuspecting buyers.

booby-trap /ˈbuː.bi.træp/
B2

Bẫy ngầm, chướng ngại ẩn chứa nguy cơ gây hại bất ngờ.

Retiring auditors warned that the legacy software contained hidden booby-traps that could crash the database.

brace for /breɪs fɔːr/
B2

chuẩn bị tinh thần đón nhận điều tiêu cực

Retailers are bracing for a tough winter season.

buoy /buː.i/
B2

Phao tiêu dẫn luồng hàng hải.

The cruise captain steered carefully past the yellow navigational buoy.