Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
besiege /bɪˈsiːdʒ/
B2Bủa vây, dồn dập tấn công bằng yêu cầu hoặc khiếu nại.
“Customer service representatives were besieged with calls following the system outage.”
