BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

belabor /bɪˈleɪ.bɚ/
B2

giải thích hoặc nhắc đi nhắc lại một lập luận một cách dông dài, không cần thiết

The professor spent half the lecture belaboring an obvious point that everyone already understood.

breakdown /ˈbreɪkdaʊn/
B2

sự phân tích chi tiết, bảng phân loại theo hạng mục

Here is a breakdown of the expenditure by department.

broad overview /ˌbrɑːd ˈoʊ.vɚ.vjuː/
B2

cái nhìn tổng quan, khái quát

The introductory chapter provides a broad overview of fiscal policy.