Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Mốc thời gian cố định đi ngủ trong sinh hoạt hàng ngày
“Maintaining a set bedtime improves overall daily productivity.”
Tự thúc đẩy hoặc kích hoạt ý chí hành động sau trạng thái thờ ơ
“Depressed patients sometimes struggle to bestir themselves to complete trivial daily tasks.”
Khoảng thời gian nghỉ giải lao giữa ca làm việc hoặc giờ học
“Staff members usually gather in the lounge during their afternoon breaktime.”
Một cách nhanh nhẹn, lanh lợi.
“She walked briskly through the park to stay warm in the cold wind.”
Bữa ăn gộp giữa bữa sáng và trưa vào tầm cuối buổi sáng.
“Many restaurants offer bottomless drinks during weekend brunch.”
