BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

backorder /ˈbækˌɔː.dər/
B2

đơn hàng chờ cung cấp do hết kho

Suppliers placed the missing components on backorder until next month.

brand loyalty /ˈbrænd ˌlɔɪ.əl.ti/
B2

sự trung thành với thương hiệu

Strong brand loyalty minimizes customer loss to cheaper competitors.