BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

baggage claim /ˈbæɡ.ɪdʒ ˌkleɪm/
B2

Khu vực nhận hành lý sau chuyến bay.

Follow the overhead signs to terminal two to reach the main baggage claim.

boarding /ˈbɔːdɪŋ/
B2

Quá trình hành khách lên máy bay, tàu hỏa hoặc tàu thủy.

The gate agent announced the boarding of families with young children first.