BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

blizzard /ˈblɪz.əd/
B1

trận bão tuyết

The mountain pass was blocked completely by a fierce overnight blizzard.

blossom /ˈblɒsəm/
B1

hoa của các loại cây ăn trái hoặc bụi rậm

Late frost damaged the apple blossom before the fruit could develop.

blown /bloʊn/
B1

đã thổi, bị cuốn đi (phân từ hai của blow)

The storm has blown many trees down.

boiling /ˈbɔɪlɪŋ/
B1

rất nóng, nóng như thiêu như đốt

July in Hanoi is often boiling.

breeze /briːz/
B1

cơn gió nhẹ, gió thoảng

A cool sea breeze refreshed the swimmers on the shore.

brighten up /ˈbraɪtn ʌp/
B1

trở nên bừng sáng, rạng rỡ hơn

Yellow curtains will brighten up this dark room.

bundle up /ˈbʌndl ʌp/
B1

mặc kín mít, mặc ấm nhiều lớp

Make sure you bundle up before playing in the yard.