BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

belongings /bɪˈlɔːŋɪŋz/
B1

Đồ đạc cá nhân

Passengers are keeping their belongings close by.

booking reference /ˈbʊkɪŋ ˈrefrəns/
B1

Mã đặt chỗ (gồm 6 ký tự)

You can find the booking reference in your confirmation email.

border /ˈbɔːr.dɚ/
B1

Biên giới

We had to show our passports before crossing the border into Canada.

bustling /ˈbʌslɪŋ/
B1

nhộn nhịp, hối hả, tràn ngập hoạt động

The night market is always bustling with tourists and local food vendors.