Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
benefit /ˈbenɪfɪt/
B1lợi ích
“Regular exercise brings clear physical benefits to office workers.”
bonus /ˈboʊnəs/
B1tiền thưởng
“A generous bonus was promised to me.”
branch /bræntʃ/
B1Chi nhánh
“We are opening a new branch in London.”
business /ˈbɪznəs/
B1việc kinh doanh (không đếm được) / công ty, doanh nghiệp (đếm được)
“She started a small business in 2021.”
