BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

briefly /ˈbriːfli/
B1

trong thời gian ngắn

The speaker paused briefly before answering

by the time /baɪ ðə taɪm/
B1

tính đến lúc, trước thời điểm

By the time he arrived, everyone had left.