Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
back up /bæk ˈʌp/
B1ủng hộ, hỗ trợ; sao lưu dữ liệu
“My teammates backed me up during the review.”
backup /ˈbækʌp/
B1Bản sao lưu
“Make sure you keep an external backup.”
broadcast /ˈbrɔːdkæst/
B1Chương trình phát thanh/truyền hình
“Did you watch the evening news broadcast?”
browser /ˈbraʊ.zɚ/
B1Trình duyệt web
“Clear the browser cache to see the updated page.”
