BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

back up /bæk ˈʌp/
B1

ủng hộ, hỗ trợ; sao lưu dữ liệu

My teammates backed me up during the review.

backup /ˈbækʌp/
B1

Bản sao lưu

Make sure you keep an external backup.

broadcast /ˈbrɔːdkæst/
B1

Chương trình phát thanh/truyền hình

Did you watch the evening news broadcast?

browser /ˈbraʊ.zɚ/
B1

Trình duyệt web

Clear the browser cache to see the updated page.