Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bar chart /ˈbɑː tʃɑːt/
B1biểu đồ cột
“The bar chart compares the average income across four regions.”
bullet point /ˈbʊlɪt pɔɪnt/
B1dấu gạch đầu dòng
“Use bullet points to highlight important dates.”
