Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
briefcase /ˈbriːf.keɪs/
B1cặp đựng tài liệu
“He packed his laptop and notebook into the briefcase.”
