Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
backup /ˈbækʌp/
B1Bản sao lưu
“Make sure you keep an external backup.”
browser /ˈbraʊ.zɚ/
B1Trình duyệt web
“Clear the browser cache to see the updated page.”
