BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

bar chart /ˈbɑː tʃɑːt/
B1

biểu đồ cột

The bar chart compares the average income across four regions.

biology /baɪˈɑːlədʒi/
B1

môn sinh học

We will dissect a flower in our biology lesson this afternoon.