Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
barrel /ˈber.əl/
B1thùng phuy, thùng tô-nô
“We stored ten wooden barrels of clean rainwater behind the barn.”
block up /blɑːk ʌp/
B1bịt kín hoàn toàn, chặn đứng lối đi
“A fallen tree blocked up the narrow path.”
brick /brɪk/
B1khối đất sét nung hình chữ nhật dùng để xây tường
“Workers stacked each red brick neatly beside the unfinished wall.”
