BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

barrel /ˈber.əl/
B1

thùng phuy, thùng tô-nô

We stored ten wooden barrels of clean rainwater behind the barn.

block up /blɑːk ʌp/
B1

bịt kín hoàn toàn, chặn đứng lối đi

A fallen tree blocked up the narrow path.

brick /brɪk/
B1

khối đất sét nung hình chữ nhật dùng để xây tường

Workers stacked each red brick neatly beside the unfinished wall.