BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

backstage /ˌbækˈsteɪdʒ/
B1

Ở phía sau sân khấu, hậu trường

We met the singer backstage.

band /bænd/
B1

ban nhạc

The rock band recorded their third album in London.

board game /bɔːrd ɡeɪm/
B1

Trò chơi cờ bàn sử dụng bàn cờ cùng các quân cờ di chuyển.

Our family enjoys playing a strategic board game every Sunday evening.