BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

brave /breɪv/
B1

dũng cảm

The brave firefighter ran into the burning house to save a dog.

brighten up /ˈbraɪtn ʌp/
B1

trở nên bừng sáng, rạng rỡ hơn

Yellow curtains will brighten up this dark room.