Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
brave /breɪv/
B1dũng cảm
“The brave firefighter ran into the burning house to save a dog.”
brighten up /ˈbraɪtn ʌp/
B1trở nên bừng sáng, rạng rỡ hơn
“Yellow curtains will brighten up this dark room.”
