Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bond /bɒnd/
B1mối quan hệ gắn kết bền chặt
“Shared hardship created a strong bond between the cousins.”
breakup /ˈbreɪk.ʌp/
B1sự chia tay của một cặp đôi
“She moved to a new city after her painful breakup.”
bride /braɪd/
B1cô dâu trong ngày cưới
“The bride wore a traditional silk dress adorned with delicate flowers.”
