BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

beverage /ˈbevərɪdʒ/
B1

Đồ uống, thức uống

Hot beverages are listed on the second page.

bistro /ˈbiːstroʊ/
B1

quán ăn nhỏ, nhà hàng nhỏ

They met at a cozy bistro downtown.

booth /buːð/
B1

Bàn ăn kèm dãy ghế đệm liền tường trong nhà hàng

We would like to sit in a booth if possible.