Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
beverage /ˈbevərɪdʒ/
B1Đồ uống, thức uống
“Hot beverages are listed on the second page.”
bistro /ˈbiːstroʊ/
B1quán ăn nhỏ, nhà hàng nhỏ
“They met at a cozy bistro downtown.”
booth /buːð/
B1Bàn ăn kèm dãy ghế đệm liền tường trong nhà hàng
“We would like to sit in a booth if possible.”
