Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
backward /ˈbækwəd/
B1Theo hướng ngược lại phía sau
“She stepped backward to avoid the puddle on the floor.”
beside /bɪˈsaɪd/
B1ngay bên cạnh
“He sat beside me during the entire lecture.”
bottom /ˈbɑː.t̬əm/
B1Vị trí thấp nhất của cái gì đó
“Divers found an old wooden chest at the bottom of the lake.”
