BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

backward /ˈbækwəd/
B1

Theo hướng ngược lại phía sau

She stepped backward to avoid the puddle on the floor.

beside /bɪˈsaɪd/
B1

ngay bên cạnh

He sat beside me during the entire lecture.

bottom /ˈbɑː.t̬əm/
B1

Vị trí thấp nhất của cái gì đó

Divers found an old wooden chest at the bottom of the lake.