Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
branch /bræntʃ/
B1Chi nhánh
“We are opening a new branch in London.”
briefcase /ˈbriːf.keɪs/
B1cặp đựng tài liệu
“He packed his laptop and notebook into the briefcase.”
bullet point /ˈbʊlɪt pɔɪnt/
B1dấu gạch đầu dòng
“Use bullet points to highlight important dates.”
business /ˈbɪznəs/
B1việc kinh doanh (không đếm được) / công ty, doanh nghiệp (đếm được)
“She started a small business in 2021.”
