BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

backward /ˈbækwəd/
B1

Theo hướng ngược lại phía sau

She stepped backward to avoid the puddle on the floor.

balanced /ˈbælənst/
B1

cân bằng, hài hòa và hợp lý

A balanced meal contains protein, vegetables, and whole grains.

bankrupt /ˈbæŋk.rʌpt/
B1

Phá sản

The small company went bankrupt after six months.

boiling /ˈbɔɪlɪŋ/
B1

rất nóng, nóng như thiêu như đốt

July in Hanoi is often boiling.

bossy /ˈbɒs.i/
B1

hống hách

My bossy older sister always tried to control my weekend plans.

brave /breɪv/
B1

dũng cảm

The brave firefighter ran into the burning house to save a dog.

breathable /ˈbriːðəbl/
B1

thoáng khí, thoát mồ hôi tốt

Wear breathable fabrics like cotton during summer.

brilliant /ˈbrɪljənt/
B1

tuyệt vời, rất tốt (thường dùng trong Anh-Anh)

That is a brilliant idea!

broad /brɔːd/
B1

Rộng, bao quát chung chung

This heading is too broad because it covers the whole essay, not just Paragraph B.

bustling /ˈbʌslɪŋ/
B1

nhộn nhịp, hối hả, tràn ngập hoạt động

The night market is always bustling with tourists and local food vendors.