Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
blew /bluː/
A2Đã thổi (V2 của blow)
“A chilly wind blew across the lake.”
blow /bloʊ/
A2thổi
“A cold breeze blew through the open window.”
