BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

backpack /ˈbækpæk/
A2

ba lô

My backpack is gray.

bag tag /bæɡ tæɡ/
A2

Thẻ/nhãn dán hành lý

Attach the bag tag to the top handle.

baggage /ˈbæɡɪdʒ/
A2

Hành lý

Passengers must collect their baggage at belt number 4.

bellhop /ˈbelhɑːp/
A2

nhân viên mang vác hành lý

The bellhop took my bags to the elevator.

booking /ˈbʊkɪŋ/
A2

Sự đặt chỗ

I have a booking for a double room tonight.