Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bicycle /ˈbaɪsɪkl/
A2xe đạp
“We hired a bicycle to ride around the historic village.”
board /bɔːrd/
A2Lên (tàu, xe, máy bay)
“We will begin to board the aircraft in ten minutes.”
brake /breɪk/
A2cái phanh, thắng
“The brakes are making a weird noise.”
