BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

bicycle /ˈbaɪsɪkl/
A2

xe đạp

We hired a bicycle to ride around the historic village.

board /bɔːrd/
A2

Lên (tàu, xe, máy bay)

We will begin to board the aircraft in ten minutes.

brake /breɪk/
A2

cái phanh, thắng

The brakes are making a weird noise.