Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bank account /ˈbæŋk əˌkaʊnt/
A2Tài khoản ngân hàng
“My salary goes into my bank account every month.”
bank card /ˈbæŋk ˌkɑːd/
A2Thẻ ngân hàng
“I left my bank card on the kitchen table.”
