Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
battery /ˈbætəri/
A2viên pin
“This wall clock needs one fresh battery.”
blog /blɑːɡ/
A2trang nhật ký trực tuyến
“She writes a travel blog every weekend.”
bulb /bʌlb/
A2bóng đèn
“Replace the broken light bulb in the hall.”
