BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

background /ˈbækɡraʊnd/
A2

hậu cảnh, nền phía sau

Make sure the statue is visible in the background.

bench /bentʃ/
A2

ghế dài

Sit on the wooden bench in the garden.