Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
background /ˈbækɡraʊnd/
A2hậu cảnh, nền phía sau
“Make sure the statue is visible in the background.”
bench /bentʃ/
A2ghế dài
“Sit on the wooden bench in the garden.”
