BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

bald /bɔːld/
A2

hói đầu, không có tóc

The actor shaved his head and became completely bald for this movie role.

beard /ˈbɪrd/
A2

bộ râu

He grew a thick brown beard during his long camping holiday.