Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bald /bɔːld/
A2hói đầu, không có tóc
“The actor shaved his head and became completely bald for this movie role.”
beard /ˈbɪrd/
A2bộ râu
“He grew a thick brown beard during his long camping holiday.”
