Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
baggage /ˈbæɡɪdʒ/
A2Hành lý
“Passengers must collect their baggage at belt number 4.”
balcony /ˈbælkəni/
A2ban công
“I enjoy having coffee on the balcony.”
basin /ˈbeɪ.sən/
A2bồn rửa mặt
“Fill the bathroom basin with warm water.”
bellhop /ˈbelhɑːp/
A2nhân viên mang vác hành lý
“The bellhop took my bags to the elevator.”
