Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
background /ˈbækɡraʊnd/
A2hậu cảnh, nền phía sau
“Make sure the statue is visible in the background.”
badminton /ˈbædmɪntən/
A2Môn cầu lông
“They practice badminton after school.”
beat /biːt/
A2đánh, đánh bại
“They beat the rival team.”
bicycle /ˈbaɪsɪkl/
A2xe đạp
“We hired a bicycle to ride around the historic village.”
