BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

background /ˈbækɡraʊnd/
A2

hậu cảnh, nền phía sau

Make sure the statue is visible in the background.

badminton /ˈbædmɪntən/
A2

Môn cầu lông

They practice badminton after school.

beat /biːt/
A2

đánh, đánh bại

They beat the rival team.

bicycle /ˈbaɪsɪkl/
A2

xe đạp

We hired a bicycle to ride around the historic village.