BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

bar /bɑːr/
A2

thanh, thỏi

She gave me a bar of dark chocolate.

barbecue /ˈbɑːrbɪkjuː/
A2

tiệc nướng thịt ngoài trời

They invited ten neighbors to their summer barbecue.

barista /bəˈriːstə/
A2

nhân viên pha chế cà phê

The barista poured latte art carefully.

beef /biːf/
A2

thịt bò

We ordered grilled beef with vegetables for lunch.