BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

bother /ˈbɑːðər/
A2

làm phiền

Sorry to bother you, but do you have the time?

broken /ˈbroʊkən/
A2

bị hỏng, bị vỡ

The microwave is broken, so we cannot warm food.