Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bother /ˈbɑːðər/
A2làm phiền
“Sorry to bother you, but do you have the time?”
broken /ˈbroʊkən/
A2bị hỏng, bị vỡ
“The microwave is broken, so we cannot warm food.”
