Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
barbecue /ˈbɑːrbɪkjuː/
A2tiệc nướng thịt ngoài trời
“They invited ten neighbors to their summer barbecue.”
