Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
blow out /bləʊ aʊt/
A2thổi tắt
“She blew out the birthday candles.”
breathe in /briːð ɪn/
A2hít vào
“Breathe in deeply and relax.”
bring back
A2mang lại, làm sống lại ký ức
“This old song brings back so many childhood memories.”
