BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

blow out /bləʊ aʊt/
A2

thổi tắt

She blew out the birthday candles.

breathe in /briːð ɪn/
A2

hít vào

Breathe in deeply and relax.

bring back
A2

mang lại, làm sống lại ký ức

This old song brings back so many childhood memories.