Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bike /baɪk/
A1xe đạp
“They ride a bike across the park.”
boat /boʊt/
A1con thuyền, tàu nhỏ
“They took a wooden boat across the river.”
bus /bʌs/
A1xe buýt
“The bus is crowded this morning.”
