BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

bike /baɪk/
A1

xe đạp

They ride a bike across the park.

boat /boʊt/
A1

con thuyền, tàu nhỏ

They took a wooden boat across the river.

bus /bʌs/
A1

xe buýt

The bus is crowded this morning.