BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

bad /bæd/
A1

tồi tệ, xấu

The weather is very bad today.

believe /bɪˈliːv/
A1

tin rằng, nghĩ rằng

I believe we can finish this project today.

best /best/
A1

tốt nhất, giỏi nhất

She is my best friend.

boring /ˈbɔːrɪŋ/
A1

nhàm chán, tẻ nhạt

This book has a very boring plot.