Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bank /bæŋk/
A1ngân hàng
“The bank closes at four.”
borrow /ˈbɑːroʊ/
A1mượn
“Could I borrow your pen for a minute?”
