Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
blond /blɑːnd/
A1(tóc) vàng kim, vàng sáng
“His sister has long blond hair and blue eyes.”
blonde /ˈblɑːnd/
A1Tóc vàng nhạt.
“She has long blonde hair.”
