BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

bathroom /ˈbæθruːm/
A1

phòng tắm

I need to use the bathroom.

bed /bed/
A1

cái giường

Go to bed early tonight.

bedroom /ˈbedruːm/
A1

phòng ngủ

My bedroom faces the garden.

bell /bel/
A1

Cái chuông

Ring the bell.

box /bɒks/
A1

hộp, thùng

Put the old clothes in that box.