Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
back /bæk/
A1lưng, phía sau
“Sit at the back of the room.”
body /ˈbɑː.di/
A1Cơ thể.
“Keep your body fit.”
