BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

bad /bæd/
A1

tồi tệ, xấu

The weather is very bad today.

bored /bɔːrd/
A1

cảm thấy buồn chán

The children got bored during the long speech.

boring /ˈbɔːrɪŋ/
A1

nhàm chán, tẻ nhạt

This book has a very boring plot.