Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
bad /bæd/
A1tồi tệ, xấu
“The weather is very bad today.”
bored /bɔːrd/
A1cảm thấy buồn chán
“The children got bored during the long speech.”
boring /ˈbɔːrɪŋ/
A1nhàm chán, tẻ nhạt
“This book has a very boring plot.”
