Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
beginner /bɪˈɡɪnər/
A1người mới bắt đầu
“This course is for beginners.”
blackboard /ˈblækbɔːrd/
A1bảng đen
“The teacher wrote the words on the blackboard.”
