Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
bed /bed/
A1cái giường
“Go to bed early tonight.”
breakfast /ˈbrekfəst/
A1bữa sáng
“Breakfast is ready.”
brush /brʌʃ/
A1đánh (răng) / chải
“Brush your teeth twice a day.”
busy /ˈbɪzi/
A1bận rộn
“Today is a busy day.”
