BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

bad /bæd/
A1

tồi tệ, xấu

The weather is very bad today.

beautiful /ˈbjuːtɪfl/
A1

Đẹp, xinh đẹp

Da Nang is a beautiful city.

best /best/
A1

tốt nhất, giỏi nhất

She is my best friend.

big /bɪɡ/
A1

Lớn, to

Sydney is a big city.

black /blæk/
A1

Đen.

He wears black shoes.

blond /blɑːnd/
A1

(tóc) vàng kim, vàng sáng

His sister has long blond hair and blue eyes.

blonde /ˈblɑːnd/
A1

Tóc vàng nhạt.

She has long blonde hair.

blue /bluː/
A1

màu xanh da trời

He has a blue backpack.

bored /bɔːrd/
A1

cảm thấy buồn chán

The children got bored during the long speech.

boring /ˈbɔːrɪŋ/
A1

nhàm chán, tẻ nhạt

This book has a very boring plot.

brown /braʊn/
A1

màu nâu

He carried a brown leather bag.

busy /ˈbɪzi/
A1

bận rộn

Today is a busy day.