Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 66 từ.
busy /ˈbɪzi/
A1bận rộn
“Today is a busy day.”
but /bʌt/
A1nhưng (nối ý trái ngược)
“She wanted to come, but she was too busy.”
butter /ˈbʌtər/
A1Bơ
“Spread butter on the bread.”
button /ˈbʌtn/
A1cái nút, chiếc khuy
“Press the red button now.”
buy /baɪ/
A1mua
“I want to buy a notebook.”
bye /baɪ/
A1tạm biệt; cách nói thân mật của “goodbye”
“Bye, Mai! See you soon.”
