Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
allay /əˈleɪ/
C1Làm giảm bớt hoặc làm tiêu tan tác động của nỗi sợ, sự nghi ngờ hay lo lắng.
“Transparent communication from leadership helped allay mounting public anxiety over the bank merger.”
alleviate /əˈliːvieɪt/
C1Làm giảm bớt, xoa dịu
“The medicine did nothing to alleviate her pain.”
assuagement /əˈsweɪdʒ.mənt/
C2Kết quả làm dịu bớt, xoa dịu hoặc giảm nhẹ nỗi đau, căng thẳng hay sự bất bình.
“The signing of the trade treaty brought tangible assuagement to the escalating border tensions.”
