BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

and you /ənd juː/
A1

còn bạn thì sao

I'm fine. And you?

anecdote /ˈænɪkdəʊt/
B2

giai thoại ngắn thú vị

The director shared a humorous anecdote about the chaotic first day of shooting.

admix /ædˈmɪks/
C2

Hòa hợp, hòa nhập giao lưu giữa các nhóm người khác biệt

Old money refused to admix with self-made entrepreneurs at seasonal balls.