BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

avoid /əˈvɔɪd/
A2

tránh, né

He wants to avoid being seen.

admonish /ədˈmɑːnɪʃ/
B2

khiển trách nhẹ nhàng, răn dạy người thân

The grandmother admonished the teenagers for speaking rudely at the dinner table.